2021-09-22 00:15:40 Find the results of "

爆款菠菜人

" for you

Prediction là gì, Nghĩa của từ Prediction | Từ điển Anh - Việt ...

Prediction là gì: / prɪdɪkʃn /, Danh từ: (hành động) nói trước, sự dự báo, sự dự đoán; lời dự đoán, lời tiên tri, Toán & tin: sự dự đoán, dự báo,

prediction – Wiktionary tiếng Việt

prediction /prɪ.ˈdɪk.ʃən/ ... đoán trước, , tiên tri.

PREDICTION | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của prediction trong tiếng Anh. ... [ + that ] No one believed her prediction that the world would end on 12 November.

prediction - Tìm kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh - Việt ...

Tìm kiếm prediction. Từ điển Anh-Việt - Danh từ: sự tiên đoán, sự đoán trước, lời tiên đoán, lời dự đoán. Từ điển Anh-Anh - noun: [count] :a statement about what will happen or might happen in the future, ...

prediction

Định nghĩa của từ prediction trong từ điển Lạc Việt. Definition of prediction in Lac Viet dictionary.

Prediction là gì, Nghĩa của từ Prediction | Từ điển Anh - Anh ...

Prediction là gì: an act of predicting., an instance of this; prophecy., noun, of event anticipation , augury , cast , conjecture , crystal gazing , divination , dope , forecast , forecasting , foresight ...

PREDICTION | meaning in the Cambridge English Dictionary

Meaning of prediction in English. ... [ + that ] No one believed her prediction that the world would end on 12 November.

Prediction là gì, Nghĩa của từ Prediction | Từ điển Anh - Nhật ...

Prediction là gì: Mục lục 1 n,vs 1.1 よほう [予報] 1.2 よだん [予断] 1.3 よそう [予想] 1.4 よそく [予測] 2 n 2.1 かねごと [予言] 2.2 よち [予知] 2.3 よげん [予言] n,vs よほう

prediction - Từ đồng nghĩa - tudongnghia.com

Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự Đồng nghĩa của prediction